TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénigreur

danh từ giống đực (m)
/de.ni.ɡʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dénigreur nghĩa là kẻ gièm pha, kẻ chê bai.

Nghĩa của dénigreur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ gièm pha, kẻ chê bai.

Dạng từ của dénigreur

Đi với mạo từ: un dénigreur · le dénigreur

Số nhiềudénigreurs
Giống cáidénigreuse
Giống cái số nhiềudénigreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénigreur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ denigrating

Câu hỏi thường gặp

dénigreur nghĩa là gì?

dénigreur (danh từ) nghĩa là kẻ gièm pha, kẻ chê bai.

dénigreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénigreur (giọng Pháp chuẩn): /de.ni.ɡʁœʁ/.

dénigreur là giống đực hay giống cái?

dénigreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.