dénitrification
dénitrification nghĩa là sự loại nitơ, sự khử nitrat.
Nghĩa của dénitrification
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự loại nitơ.
- Sự khử nitrat (trong đất).
Dạng từ của dénitrification
Đi với mạo từ: une dénitrification · la dénitrification
| Số nhiều | dénitrifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denitrification
Câu hỏi thường gặp
dénitrification nghĩa là gì?
dénitrification (danh từ) nghĩa là sự loại nitơ, sự khử nitrat.
dénitrification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénitrification (giọng Pháp chuẩn): /de.ni.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/.
dénitrification là giống đực hay giống cái?
dénitrification là danh từ giống cái (dùng với une, la).