TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénitrification

danh từ giống cái (f)
/de.ni.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénitrification nghĩa là sự loại nitơ, sự khử nitrat.

Nghĩa của dénitrification

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự loại nitơ.
  2. Sự khử nitrat (trong đất).

Dạng từ của dénitrification

Đi với mạo từ: une dénitrification · la dénitrification

Số nhiềudénitrifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denitrification

Câu hỏi thường gặp

dénitrification nghĩa là gì?

dénitrification (danh từ) nghĩa là sự loại nitơ, sự khử nitrat.

dénitrification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénitrification (giọng Pháp chuẩn): /de.ni.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

dénitrification là giống đực hay giống cái?

dénitrification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.