désapprobateur
/de.za.pʁɔ.ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
désapprobateur nghĩa là phản đối, không tán thành, người phản đối.
Nghĩa của désapprobateur
Tính từ
- Phản đối, không tán thành.
- Murmure désapprobateurtiếng xì xào phản đối
Danh từ · cả hai giống
- Người phản đối.
Dạng từ của désapprobateur
| Số nhiều | désapprobateurs |
| Giống cái | désapprobatrice /de.za.pʁɔ.bat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | désapprobatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désapprobateur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disapproving, censorious
Câu hỏi thường gặp
désapprobateur nghĩa là gì?
désapprobateur (tính từ, danh từ) nghĩa là phản đối, không tán thành, người phản đối.
désapprobateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désapprobateur (giọng Pháp chuẩn): /de.za.pʁɔ.ba.tœʁ/.