TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désapprobation

danh từ giống cái (f)
/de.za.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désapprobation nghĩa là sự phản đối, sự không tán thành.

Nghĩa của désapprobation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phản đối, sự không tán thành.

Dạng từ của désapprobation

Đi với mạo từ: une désapprobation · la désapprobation

Số nhiềudésapprobations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désapprobation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disapproval, disapprobation

Câu hỏi thường gặp

désapprobation nghĩa là gì?

désapprobation (danh từ) nghĩa là sự phản đối, sự không tán thành.

désapprobation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désapprobation (giọng Pháp chuẩn): /de.za.pʁɔ.ba.sjɔ̃/.

désapprobation là giống đực hay giống cái?

désapprobation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.