désapprobation
désapprobation nghĩa là sự phản đối, sự không tán thành.
Nghĩa của désapprobation
Danh từ · giống cái
- Sự phản đối, sự không tán thành.
Dạng từ của désapprobation
Đi với mạo từ: une désapprobation · la désapprobation
| Số nhiều | désapprobations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désapprobation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disapproval, disapprobation
Câu hỏi thường gặp
désapprobation nghĩa là gì?
désapprobation (danh từ) nghĩa là sự phản đối, sự không tán thành.
désapprobation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désapprobation (giọng Pháp chuẩn): /de.za.pʁɔ.ba.sjɔ̃/.
désapprobation là giống đực hay giống cái?
désapprobation là danh từ giống cái (dùng với une, la).