assentiment
danh từ giống đực (m)
/a.sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
assentiment nghĩa là sự tán đồng, sự đồng ý.
Nghĩa của assentiment
Danh từ · giống đực
- Sự tán đồng, sự đồng ý.
- Donner son assentimenttán đồng
- Faire un signe d'assentimentra hiệu đồng ý
- Obtenir l'assentiment de qqnđược sự đồng ý của ai
Dạng từ của assentiment
Đi với mạo từ: un assentiment · l'assentiment
| Số nhiều | assentiments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assentiment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consent; approval
Câu hỏi thường gặp
assentiment nghĩa là gì?
assentiment (danh từ) nghĩa là sự tán đồng, sự đồng ý.
assentiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assentiment (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.ti.mɑ̃/.
assentiment là giống đực hay giống cái?
assentiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).