TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assentiment

danh từ giống đực (m)
/a.sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assentiment nghĩa là sự tán đồng, sự đồng ý.

Nghĩa của assentiment

Danh từ · giống đực

  1. Sự tán đồng, sự đồng ý.
    • Donner son assentimenttán đồng
    • Faire un signe d'assentimentra hiệu đồng ý
    • Obtenir l'assentiment de qqnđược sự đồng ý của ai

Dạng từ của assentiment

Đi với mạo từ: un assentiment · l'assentiment

Số nhiềuassentiments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assentiment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consent; approval

Câu hỏi thường gặp

assentiment nghĩa là gì?

assentiment (danh từ) nghĩa là sự tán đồng, sự đồng ý.

assentiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assentiment (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.ti.mɑ̃/.

assentiment là giống đực hay giống cái?

assentiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.