TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récusation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ky.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

récusation nghĩa là sự cáo tị.

Nghĩa của récusation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự cáo tị.
    • Récusation des juréssự cáo tị hội thẩm

Dạng từ của récusation

Đi với mạo từ: une récusation · la récusation

Số nhiềurécusations

Họ từ của récusation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ challenging; challenge

Câu hỏi thường gặp

récusation nghĩa là gì?

récusation (danh từ) nghĩa là sự cáo tị.

récusation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récusation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.za.sjɔ̃/.

récusation là giống đực hay giống cái?

récusation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.