récusation
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ky.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
récusation nghĩa là sự cáo tị.
Nghĩa của récusation
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự cáo tị.
- Récusation des juréssự cáo tị hội thẩm
Dạng từ của récusation
Đi với mạo từ: une récusation · la récusation
| Số nhiều | récusations |
Họ từ của récusation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ challenging; challenge
Câu hỏi thường gặp
récusation nghĩa là gì?
récusation (danh từ) nghĩa là sự cáo tị.
récusation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récusation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.za.sjɔ̃/.
récusation là giống đực hay giống cái?
récusation là danh từ giống cái (dùng với une, la).