récusable
/ʁe.ky.zabl/ giọng máy của trình duyệt
récusable nghĩa là có thể cáo tị, không đáng tin.
Nghĩa của récusable
Tính từ
- Luật học, pháp lý Có thể cáo tị.
- Témoin récusablenhân chứng có thể cáo tị
- Không đáng tin.
- Témoignage récusablelời chứng không đáng tin
Dạng từ của récusable
| Số nhiều | récusables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ challengeable; impugnable
Câu hỏi thường gặp
récusable nghĩa là gì?
récusable (tính từ) nghĩa là có thể cáo tị, không đáng tin.
récusable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récusable (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.zabl/.