TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récusable

/ʁe.ky.zabl/ giọng máy của trình duyệt

récusable nghĩa là có thể cáo tị, không đáng tin.

Nghĩa của récusable

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Có thể cáo tị.
    • Témoin récusablenhân chứng có thể cáo tị
  2. Không đáng tin.
    • Témoignage récusablelời chứng không đáng tin

Dạng từ của récusable

Số nhiềurécusables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ challengeable; impugnable

Câu hỏi thường gặp

récusable nghĩa là gì?

récusable (tính từ) nghĩa là có thể cáo tị, không đáng tin.

récusable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récusable (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.