réprobation
réprobation nghĩa là sự chê bai, sự bài xích, sự lên án.
Nghĩa của réprobation
Danh từ · giống cái
- Sự chê bai, sự bài xích; sự lên án.
- Tôn giáo Hình phạt đời đời.
Dạng từ của réprobation
Đi với mạo từ: une réprobation · la réprobation
| Số nhiều | réprobations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reprobation, disapproval
Câu hỏi thường gặp
réprobation nghĩa là gì?
réprobation (danh từ) nghĩa là sự chê bai, sự bài xích, sự lên án.
réprobation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réprobation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pʁɔ.ba.sjɔ̃/.
réprobation là giống đực hay giống cái?
réprobation là danh từ giống cái (dùng với une, la).