TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réprobation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réprobation nghĩa là sự chê bai, sự bài xích, sự lên án.

Nghĩa của réprobation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chê bai, sự bài xích; sự lên án.
  2. Tôn giáo Hình phạt đời đời.

Dạng từ của réprobation

Đi với mạo từ: une réprobation · la réprobation

Số nhiềuréprobations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reprobation, disapproval

Câu hỏi thường gặp

réprobation nghĩa là gì?

réprobation (danh từ) nghĩa là sự chê bai, sự bài xích, sự lên án.

réprobation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réprobation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pʁɔ.ba.sjɔ̃/.

réprobation là giống đực hay giống cái?

réprobation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.