opposition
opposition nghĩa là sự đối diện, sự đối lập, phe đối lập.
Nghĩa của opposition
Danh từ · giống cái
- Sự đối diện.
- Sự đối lập; phe đối lập, đảng đối lập.
- Opposition de couleurssự đối lập màu sắc
- Les partis de l'oppositioncác đảng đối lập
- Sự chống lại, sự chống đối.
- Faire de l'oppositionchống đối
- Moyens d'oppositionbiện pháp chống đối
- Opposition de deux adversairessự chống đối của hai đối thủ
- Thiên văn Đối vị.
- en oppositionchống đối
- Entrer en opposition avec quelqu'unchống đối ai
Dạng từ của opposition
Đi với mạo từ: une opposition · l'opposition
| Số nhiều | oppositions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opposition
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với opposition
- en opposition à — đối lập với, tương phản với
Câu ví dụ với opposition
- La politique gouvernementale a été critiquée par le parti d'opposition. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #640062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opposition
Câu hỏi thường gặp
opposition nghĩa là gì?
opposition (danh từ) nghĩa là sự đối diện, sự đối lập, phe đối lập.
opposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opposition (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.po.zi.sjɔ̃/.
opposition là giống đực hay giống cái?
opposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).