TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conformité

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fɔʁ.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

conformité nghĩa là tình trạng giống nhau, sự hợp, sự tương hợp.

Nghĩa của conformité

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng giống nhau (giữa các vật).
  2. Sự hợp, sự tương hợp.
    • Conformité d'humeursự hợp tính khí
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tuân theo.
    • Conformité à la volonté du peuplesự tuân theo ý dân

Dạng từ của conformité

Đi với mạo từ: une conformité · la conformité

Số nhiềuconformités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conformité

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với conformité

  • en conformité de — đúng theo, y theo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conformity

Câu hỏi thường gặp

conformité nghĩa là gì?

conformité (danh từ) nghĩa là tình trạng giống nhau, sự hợp, sự tương hợp.

conformité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conformité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.mi.te/.

conformité là giống đực hay giống cái?

conformité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.