conformité
conformité nghĩa là tình trạng giống nhau, sự hợp, sự tương hợp.
Nghĩa của conformité
Danh từ · giống cái
- Tình trạng giống nhau (giữa các vật).
- Sự hợp, sự tương hợp.
- Conformité d'humeursự hợp tính khí
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tuân theo.
- Conformité à la volonté du peuplesự tuân theo ý dân
Dạng từ của conformité
Đi với mạo từ: une conformité · la conformité
| Số nhiều | conformités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conformité
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với conformité
- en conformité de — đúng theo, y theo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conformity
Câu hỏi thường gặp
conformité nghĩa là gì?
conformité (danh từ) nghĩa là tình trạng giống nhau, sự hợp, sự tương hợp.
conformité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conformité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.mi.te/.
conformité là giống đực hay giống cái?
conformité là danh từ giống cái (dùng với une, la).