analogie
analogie nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự, phép loại suy.
Nghĩa của analogie
Danh từ · giống cái
- Sự giống nhau, sự tương tự.
- Phép loại suy.
- Raisonnement par analogielập luận loại suy
Dạng từ của analogie
Đi với mạo từ: une analogie · l'analogie
| Số nhiều | analogies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analogy (similar example as explanation)
Câu hỏi thường gặp
analogie nghĩa là gì?
analogie (danh từ) nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự, phép loại suy.
analogie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của analogie (giọng Pháp chuẩn): /a.na.lɔ.ʒi/.
analogie là giống đực hay giống cái?
analogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).