TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

analogie

danh từ giống cái (f)
/a.na.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

analogie nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự, phép loại suy.

Nghĩa của analogie

Danh từ · giống cái

  1. Sự giống nhau, sự tương tự.
  2. Phép loại suy.
    • Raisonnement par analogielập luận loại suy

Dạng từ của analogie

Đi với mạo từ: une analogie · l'analogie

Số nhiềuanalogies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analogy (similar example as explanation)

Câu hỏi thường gặp

analogie nghĩa là gì?

analogie (danh từ) nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự, phép loại suy.

analogie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analogie (giọng Pháp chuẩn): /a.na.lɔ.ʒi/.

analogie là giống đực hay giống cái?

analogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.