correspondance
correspondance nghĩa là sự tương ứng, thư từ, mục thư từ.
Nghĩa của correspondance
Danh từ · giống cái
- Sự tương ứng.
- Correspondance de temps(ngôn ngữ học) sự tương ứng về thời
- Sự trao đổi thư từ; thư từ; mục thư từ; mục lai cảo (trong tờ báo).
- Entretenir une correspondance avec quelqu'untrao đổi thư từ với ai
- Sự liên vận; sự đổi xe (tàu); xe liên vận.
- Attendre la correspondancechờ xe liên vận
Dạng từ của correspondance
Đi với mạo từ: une correspondance · la correspondance
| Số nhiều | correspondances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correspondance
Trái nghĩa
Họ từ của correspondance
Cụm từ, thành ngữ với correspondance
- carnet de correspondance — sổ liên lạc (giữa nhà trường và gia đình)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correspondence; match; connection, transfer; transfer (ticket intended to allow a passenger to transfer between lines or modes)
Câu hỏi thường gặp
correspondance nghĩa là gì?
correspondance (danh từ) nghĩa là sự tương ứng, thư từ, mục thư từ.
correspondance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correspondance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃s/.
correspondance là giống đực hay giống cái?
correspondance là danh từ giống cái (dùng với une, la).