TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

correspondance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

correspondance nghĩa là sự tương ứng, thư từ, mục thư từ.

Nghĩa của correspondance

Danh từ · giống cái

  1. Sự tương ứng.
    • Correspondance de temps(ngôn ngữ học) sự tương ứng về thời
  2. Sự trao đổi thư từ; thư từ; mục thư từ; mục lai cảo (trong tờ báo).
    • Entretenir une correspondance avec quelqu'untrao đổi thư từ với ai
  3. Sự liên vận; sự đổi xe (tàu); xe liên vận.
    • Attendre la correspondancechờ xe liên vận

Dạng từ của correspondance

Đi với mạo từ: une correspondance · la correspondance

Số nhiềucorrespondances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correspondance

Trái nghĩa

Họ từ của correspondance

Cụm từ, thành ngữ với correspondance

  • carnet de correspondance — sổ liên lạc (giữa nhà trường và gia đình)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ correspondence; match; connection, transfer; transfer (ticket intended to allow a passenger to transfer between lines or modes)

Câu hỏi thường gặp

correspondance nghĩa là gì?

correspondance (danh từ) nghĩa là sự tương ứng, thư từ, mục thư từ.

correspondance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correspondance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃s/.

correspondance là giống đực hay giống cái?

correspondance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.