TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

correspondancier

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

correspondancier nghĩa là Người giữ việc thư tín (với khách hàng).

Nghĩa của correspondancier

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Người giữ việc thư tín (với khách hàng).

Dạng từ của correspondancier

Đi với mạo từ: un correspondancier · le correspondancier

Số nhiềucorrespondanciers
Giống cáicorrespondancière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ correspondence clerk

Câu hỏi thường gặp

correspondancier nghĩa là gì?

correspondancier (danh từ) nghĩa là Người giữ việc thư tín (với khách hàng).

correspondancier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correspondancier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃.sje/.

correspondancier là giống đực hay giống cái?

correspondancier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.