correspondancier
correspondancier nghĩa là Người giữ việc thư tín (với khách hàng).
Nghĩa của correspondancier
Danh từ · giống đực
- Thương nghiệp Người giữ việc thư tín (với khách hàng).
Dạng từ của correspondancier
Đi với mạo từ: un correspondancier · le correspondancier
| Số nhiều | correspondanciers |
| Giống cái | correspondancière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correspondence clerk
Câu hỏi thường gặp
correspondancier nghĩa là gì?
correspondancier (danh từ) nghĩa là Người giữ việc thư tín (với khách hàng).
correspondancier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correspondancier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃.sje/.
correspondancier là giống đực hay giống cái?
correspondancier là danh từ giống đực (dùng với un, le).