TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

correspondant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

correspondant nghĩa là tương ứng, đồng vị, thông tín viên, phóng viên.

Nghĩa của correspondant

Tính từ

  1. Tương ứng.
    • Idées correspondantesý tương ứng
  2. Toán học Đồng vị.
    • Angles correspondantsgóc đồng vị

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trao đổi thư từ.
  2. Thông tín viên (nhà báo), phóng viên.
  3. Hội viên thông tấn.
    • (Membre) correspondant de l'Académieviện sĩ thông tấn
  4. Người đại diện gia đình (của học sinh lưu trú).

Dạng từ của correspondant

Số nhiềucorrespondants
Giống cáicorrespondante /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềucorrespondantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correspondant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với correspondant

  • Je cherche un correspondant français. Tôi đang tìm một người bạn qua thư người Pháp.Tatoeba #474000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pen pal; correspondent (journalist on the scene); legal guardian
  • Tính từ corresponding; congruent

Câu hỏi thường gặp

correspondant nghĩa là gì?

correspondant (tính từ, danh từ) nghĩa là tương ứng, đồng vị, thông tín viên, phóng viên.

correspondant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correspondant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.