correspondant
correspondant nghĩa là tương ứng, đồng vị, thông tín viên, phóng viên.
Nghĩa của correspondant
Tính từ
- Tương ứng.
- Idées correspondantesý tương ứng
- Toán học Đồng vị.
- Angles correspondantsgóc đồng vị
Danh từ · cả hai giống
- Người trao đổi thư từ.
- Thông tín viên (nhà báo), phóng viên.
- Hội viên thông tấn.
- (Membre) correspondant de l'Académieviện sĩ thông tấn
- Người đại diện gia đình (của học sinh lưu trú).
Dạng từ của correspondant
| Số nhiều | correspondants |
| Giống cái | correspondante /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | correspondantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correspondant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với correspondant
- Je cherche un correspondant français. Tôi đang tìm một người bạn qua thư người Pháp.Tatoeba #474000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pen pal; correspondent (journalist on the scene); legal guardian
- Tính từ corresponding; congruent
Câu hỏi thường gặp
correspondant nghĩa là gì?
correspondant (tính từ, danh từ) nghĩa là tương ứng, đồng vị, thông tín viên, phóng viên.
correspondant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correspondant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/.