opposé
opposé nghĩa là đối nhau, đối, đối lập, cái trái ngược.
Nghĩa của opposé
Tính từ
- Đối nhau; đối.
- Les deux rives opposéeshai bờ đối nhau
- Feuilles opposées(thực vật học) lá mọc đối
- Angles opposés par le sommet(toán học) góc đối đỉnh
- Đối lập.
- Intérêts opposésquyền lợi đối lập
- Chống lại, chống đối.
- Faction opposéephe chống đối
Danh từ · giống đực
- Cái trái ngược, cái đối lập.
- L'opposé du nord est le sudphía đối lập với bắc là nam
- Il est tout l'opposé de son frèrenó hoàn toàn trái ngược với anh nó
Dạng từ của opposé
| Số nhiều | opposés |
| Giống cái | opposée |
| Giống cái số nhiều | opposées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opposé
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với opposé
- à l'opposé — ở phía ngược lại
- La gare à l'opposénhà ga ở phía ngược lại
- à l'opposé de — trái với, ngược với
Câu ví dụ với opposé
- Le consensus indique que nous sommes opposés à l'idée proposée. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.Tatoeba #3818
- Nous sommes opposées à la guerre. Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3628585
- Nous sommes opposés à la guerre. Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3628586
- Elle s'est opposée à la volonté de ses parents et a épousé l'étranger. Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10854394
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opposite
- Tính từ opposite
Câu hỏi thường gặp
opposé nghĩa là gì?
opposé (tính từ, danh từ) nghĩa là đối nhau, đối, đối lập, cái trái ngược.
opposé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opposé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.po.ze/.