semblable
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt
semblable nghĩa là giống, tương tự, giống nhau, người đồng loại.
Nghĩa của semblable
Tính từ
- Giống, tương tự.
- Une maison semblable aux autresmột ngôi nhà giống như những ngôi nhà khác
- En semblable occasiontrong dịp tương tự
- Giống nhau.
- Deux chiens semblableshai con chó giống nhau
- Như thế.
- Ne croyez pas à de semblables promesseschớ có tin vào những lời hứa hẹn như thế
- Toán học Đồng dạng.
- Triangles semblablestam giác đồng dạng
Danh từ · cả hai giống
- Người đồng loại.
- Aimer ses semblablesyêu thương người đồng loại
- Người giống; vật giống.
- Il n'a pas son semblablenó không giống ai cả, nó khác biệt mọi người
Dạng từ của semblable
| Số nhiều | semblables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semblable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ similar
- Danh từ something or someone that belongs to the same kind or species
Câu hỏi thường gặp
semblable nghĩa là gì?
semblable (tính từ, danh từ) nghĩa là giống, tương tự, giống nhau, người đồng loại.
semblable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semblable (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.blabl/.