TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semblable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt

semblable nghĩa là giống, tương tự, giống nhau, người đồng loại.

Nghĩa của semblable

Tính từ

  1. Giống, tương tự.
    • Une maison semblable aux autresmột ngôi nhà giống như những ngôi nhà khác
    • En semblable occasiontrong dịp tương tự
  2. Giống nhau.
    • Deux chiens semblableshai con chó giống nhau
  3. Như thế.
    • Ne croyez pas à de semblables promesseschớ có tin vào những lời hứa hẹn như thế
  4. Toán học Đồng dạng.
    • Triangles semblablestam giác đồng dạng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đồng loại.
    • Aimer ses semblablesyêu thương người đồng loại
  2. Người giống; vật giống.
    • Il n'a pas son semblablenó không giống ai cả, nó khác biệt mọi người

Dạng từ của semblable

Số nhiềusemblables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semblable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ similar
  • Danh từ something or someone that belongs to the same kind or species

Câu hỏi thường gặp

semblable nghĩa là gì?

semblable (tính từ, danh từ) nghĩa là giống, tương tự, giống nhau, người đồng loại.

semblable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semblable (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.blabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.