TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

similaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.mi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

similaire nghĩa là tương tự.

Nghĩa của similaire

Tính từ

  1. Tương tự.
    • Produits similairessản phẩm tương tự

Dạng từ của similaire

Số nhiềusimilaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với similaire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với similaire

  • Ces deux expériences ont donné des résultats similaires. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11157401
  • Certaines de ces personnes semblent bien similaires les unes aux autres. Một số người trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452484

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ similar

Câu hỏi thường gặp

similaire nghĩa là gì?

similaire (tính từ) nghĩa là tương tự.

similaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của similaire (giọng Pháp chuẩn): /si.mi.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.