similaire
similaire nghĩa là tương tự.
Nghĩa của similaire
Tính từ
- Tương tự.
- Produits similairessản phẩm tương tự
Dạng từ của similaire
| Số nhiều | similaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với similaire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với similaire
- Ces deux expériences ont donné des résultats similaires. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11157401
- Certaines de ces personnes semblent bien similaires les unes aux autres. Một số người trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ similar
Câu hỏi thường gặp
similaire nghĩa là gì?
similaire (tính từ) nghĩa là tương tự.
similaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của similaire (giọng Pháp chuẩn): /si.mi.lɛʁ/.