simiesque
/si.mjɛsk/ giọng máy của trình duyệt
simiesque nghĩa là Như khỉ.
Nghĩa của simiesque
Tính từ
- Như khỉ.
- Face simiesquemặt như khỉ
Dạng từ của simiesque
| Số nhiều | simiesques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simiesque
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ simian; apish
Câu hỏi thường gặp
simiesque nghĩa là gì?
simiesque (tính từ) nghĩa là Như khỉ.
simiesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simiesque (giọng Pháp chuẩn): /si.mjɛsk/.