TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simiesque

/si.mjɛsk/ giọng máy của trình duyệt

simiesque nghĩa là Như khỉ.

Nghĩa của simiesque

Tính từ

  1. Như khỉ.
    • Face simiesquemặt như khỉ

Dạng từ của simiesque

Số nhiềusimiesques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simiesque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ simian; apish

Câu hỏi thường gặp

simiesque nghĩa là gì?

simiesque (tính từ) nghĩa là Như khỉ.

simiesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simiesque (giọng Pháp chuẩn): /si.mjɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.