TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semainier

danh từ cả hai giống
/sǝ.mɛ.nje/ giọng máy của trình duyệt

semainier nghĩa là người trực tuần.

Nghĩa của semainier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trực tuần.
  2. Sổ chấm công hằng tuần.
  3. Hộp dao cạo bảy lưỡi.
  4. Xuyến bảy vòng.
  5. Tù bảy ngăn.

Dạng từ của semainier

Số nhiềusemainiers
Giống cáisemainière
Giống cái số nhiềusemainières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ week-long
  • Danh từ semainier

Câu hỏi thường gặp

semainier nghĩa là gì?

semainier (danh từ) nghĩa là người trực tuần.

semainier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semainier (giọng Pháp chuẩn): /sǝ.mɛ.nje/.

semainier là giống đực hay giống cái?

semainier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.