semainier
danh từ cả hai giống
/sǝ.mɛ.nje/ giọng máy của trình duyệt
semainier nghĩa là người trực tuần.
Nghĩa của semainier
Danh từ · cả hai giống
- Người trực tuần.
- Sổ chấm công hằng tuần.
- Hộp dao cạo bảy lưỡi.
- Xuyến bảy vòng.
- Tù bảy ngăn.
Dạng từ của semainier
| Số nhiều | semainiers |
| Giống cái | semainière |
| Giống cái số nhiều | semainières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ week-long
- Danh từ semainier
Câu hỏi thường gặp
semainier nghĩa là gì?
semainier (danh từ) nghĩa là người trực tuần.
semainier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semainier (giọng Pháp chuẩn): /sǝ.mɛ.nje/.
semainier là giống đực hay giống cái?
semainier là danh từ cả hai giống.