TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semaine

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sə.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

semaine nghĩa là tuần, tuần lễ, công việc trong tuần.

Nghĩa của semaine

Danh từ · giống cái

  1. Tuần, tuần lễ.
  2. Công việc trong tuần.
  3. Lương hằng tuần; tiền tiêu hằng tuần.
    • Recevoir sa semainelĩnh lương hằng tuần
  4. Bộ bảy cái.

Dạng từ của semaine

Đi với mạo từ: une semaine · la semaine

Số nhiềusemaines

Cụm từ, thành ngữ với semaine

  • à la petite semaine — thiếu tính toán lâu dài, đến đâu hay đố
  • être de semaine — trực tuần
  • prêter à la petite semaine — (từ cũ, nghĩa cũ) cho giật nóng lãi nặng
  • semaine anglaise — tuần lễ Anh (nghỉ chiều thứ bảy)
  • semaine des quatre jeudis — xem jeudi
  • semaine sainte — tuần lễ thánh (trước lễ Phục sinh)

Câu ví dụ với semaine

  • Combien de fois par semaine prenez-vous un bain ? Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?Tatoeba #392005
  • Sa maison a été cambriolée la semaine passée. Tuần trước nhà anh ấy bị trộm.Tatoeba #1119658
  • Je pense que je prendrai des vacances cette semaine. Tôi nghĩ rằng tôi sẽ nghỉ ngơi tuần này.Tatoeba #6535
  • J'ai commencé à apprendre le chinois la semaine dernière. Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.Tatoeba #3707
  • Je te prête de l'argent si tu me le rends dans la semaine. Tôi cho anh vay tiền nếu anh trả tôi trong tuần.Tatoeba #182076
  • J'ai été très occupé cette semaine. Tuần này tôi rất bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511
  • Une semaine est composée de sept jours. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13964
  • Souris ! La fin de la semaine approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13508672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ week; menstrual period

Câu hỏi thường gặp

semaine nghĩa là gì?

semaine (danh từ) nghĩa là tuần, tuần lễ, công việc trong tuần.

semaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semaine (giọng Pháp chuẩn): /sə.mɛn/.

semaine là giống đực hay giống cái?

semaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.