TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jeudi

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒø.di/ giọng máy của trình duyệt

jeudi nghĩa là ngày thứ năm.

Nghĩa của jeudi

Danh từ · giống đực

  1. Ngày thứ năm.
    • semaine des quatre jeudis(thân mật) thời gian không bao giờ đến

Dạng từ của jeudi

Đi với mạo từ: un jeudi · le jeudi

Số nhiềujeudis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jeudi

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với jeudi

  • Demain nous serons jeudi. Ngày mai là thứ Năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6206174
  • Nous sommes jeudi. Hôm nay là thứ Năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1153593
  • On est jeudi. Hôm nay là thứ Năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9754396

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Thursday (day of the week)

Câu hỏi thường gặp

jeudi nghĩa là gì?

jeudi (danh từ) nghĩa là ngày thứ năm.

jeudi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jeudi (giọng Pháp chuẩn): /ʒø.di/.

jeudi là giống đực hay giống cái?

jeudi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.