TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jeune

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʒœn/ giọng máy của trình duyệt

jeune nghĩa là trẻ, non, trẻ trung, người thanh niên.

Nghĩa của jeune

Tính từ

  1. Trẻ; non.
    • N'être plus jeunekhông còn trẻ nữa
    • Jeune fillethiếu nữ
    • Jeunes plantscây non
  2. Trẻ trung.
    • Des traits jeunesnhững nét trẻ trung
  3. Trẻ tuổi, non trẻ, mới.
    • Les jeunes mariéscặp vợ chồng mới cưới
  4. Ngây thơ.
  5. Sinh sau, thứ, em.
  6. Thân mật Thiếu, không đủ.
    • Repas un peu jeunebữa cơm hơi thiếu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thanh niên.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Con vật con.

Dạng từ của jeune

Số nhiềujeunes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jeune

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với jeune

  • jeune homme — Thanh niên.
  • jeune fille — Cô gái.

Câu ví dụ với jeune

  • Elle devait être belle quand elle était jeune. Hẳn bà ấy đẹp khi còn trẻ.Tatoeba #134446
  • Quand ma mère était jeune, elle était très belle. Hồi còn trẻ, mẹ tôi rất đẹp.Tatoeba #481890
  • La jeune femme portait un enfant dans les bras. Người đàn bà trẻ bế dứa bé.Tatoeba #514690
  • Il est encore jeune. Cậu ấy còn trả.Tatoeba #330254
  • C'est vrai qu'il est jeune, mais il est intelligent. Anh ấy trẻ thật, nhưng anh ấy thông minh.Tatoeba #13002
  • C'est la fenêtre qui a été cassée par le jeune garçon. Đây là cửa sổ bị cậu bé làm vỡ.Tatoeba #354349
  • Il a rencontré un gentil jeune homme. Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130952
  • J'étais jeune et je voulais vivre. Tôi còn trẻ, tôi muốn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ young; who has recently acquired a new status, who has newly become something (without being necessarily young in absolute terms)
  • Danh từ youth, a young person

Câu hỏi thường gặp

jeune nghĩa là gì?

jeune (tính từ, danh từ) nghĩa là trẻ, non, trẻ trung, người thanh niên.

jeune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jeune (giọng Pháp chuẩn): /ʒœn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.