TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doyen

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dwa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

doyen nghĩa là người lớn tuổi nhất, người kỳ cựu nhất, chủ nhiệm khoa.

Nghĩa của doyen

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lớn tuổi nhất; người kỳ cựu nhất (trong một tổ chức)
  2. Chủ nhiệm khoa.
  3. Tôn giáo Cha xứ, linh mục quản hạt.

Dạng từ của doyen

Số nhiềudoyens
Giống cáidoyenne /dwa.jɛn/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doyen

Trái nghĩa

Họ từ của doyen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dean; doyen (senior member)

Câu hỏi thường gặp

doyen nghĩa là gì?

doyen (danh từ) nghĩa là người lớn tuổi nhất, người kỳ cựu nhất, chủ nhiệm khoa.

doyen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doyen (giọng Pháp chuẩn): /dwa.jɛ̃/.

doyen là giống đực hay giống cái?

doyen là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.