cadet
cadet nghĩa là thứ, út, con út, em út.
Nghĩa của cadet
Tính từ
- Thứ.
- Branche cadettengành thứ
- Út.
- Fils cadet de la famillecon út trong nhà
Danh từ · giống đực
- Con út; em út.
- Người kém tuổi.
- Il est mon cadet d'un ananh ta kém tôi một tuổi
- Thể dục thể thao Vận động viên thiếu niên (từ 15 đến 17).
- Học sinh sĩ quan.
- Sử học Kỵ sĩ học nghề binh.
- corps des cadets(sử học) trường lục quân (ở Nga)
- c'est le cadet de mes soucisđó là điều mà tôi rất ít quan tâm lo lắng
Dạng từ của cadet
| Số nhiều | cadets |
| Giống cái | cadette /ka.dɛt/ |
| Giống cái số nhiều | cadettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadet
Đồng nghĩa
Họ từ của cadet
Câu ví dụ với cadet
- Il est mon frère cadet. Nó là em trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330077
- Marie est la fille cadette de Tom. Mary là con gái út của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11885570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ younger, youngest
- Danh từ cadet, student officer; junior sportsperson, young player; a younger sibling
Câu hỏi thường gặp
cadet nghĩa là gì?
cadet (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ, út, con út, em út.
cadet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadet (giọng Pháp chuẩn): /ka.dɛ/.