TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadet

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

cadet nghĩa là thứ, út, con út, em út.

Nghĩa của cadet

Tính từ

  1. Thứ.
    • Branche cadettengành thứ
  2. Út.
    • Fils cadet de la famillecon út trong nhà

Danh từ · giống đực

  1. Con út; em út.
  2. Người kém tuổi.
    • Il est mon cadet d'un ananh ta kém tôi một tuổi
  3. Thể dục thể thao Vận động viên thiếu niên (từ 15 đến 17).
  4. Học sinh sĩ quan.
  5. Sử học Kỵ sĩ học nghề binh.
    • corps des cadets(sử học) trường lục quân (ở Nga)
    • c'est le cadet de mes soucisđó là điều mà tôi rất ít quan tâm lo lắng

Dạng từ của cadet

Số nhiềucadets
Giống cáicadette /ka.dɛt/
Giống cái số nhiềucadettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadet

Đồng nghĩa

Họ từ của cadet

Câu ví dụ với cadet

  • Il est mon frère cadet. Nó là em trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330077
  • Marie est la fille cadette de Tom. Mary là con gái út của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11885570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ younger, youngest
  • Danh từ cadet, student officer; junior sportsperson, young player; a younger sibling

Câu hỏi thường gặp

cadet nghĩa là gì?

cadet (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ, út, con út, em út.

cadet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadet (giọng Pháp chuẩn): /ka.dɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.