cadencé
/ka.dɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
cadencé nghĩa là có nhịp, có nhịp điệu, đều nhịp.
Nghĩa của cadencé
Tính từ
- Có nhịp, có nhịp điệu.
- Đều nhịp.
Dạng từ của cadencé
| Số nhiều | cadencés |
| Giống cái | cadencée |
| Giống cái số nhiều | cadencées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadencé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rhythmic
Câu hỏi thường gặp
cadencé nghĩa là gì?
cadencé (tính từ) nghĩa là có nhịp, có nhịp điệu, đều nhịp.
cadencé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadencé (giọng Pháp chuẩn): /ka.dɑ̃.se/.