TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puîné

/pɥi.ne/ giọng máy của trình duyệt

puîné nghĩa là em thứ, con thứ, em.

Nghĩa của puîné

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Em thứ.
    • Frère puînéem trai
    • Enfants puînéscon thứ

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Con thứ; em.

Dạng từ của puîné

Số nhiềupuînés
Giống cáipuînée
Giống cái số nhiềupuînées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puîné

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cadet (born after a sibling); puisne
  • Danh từ cadet (someone born after a sibling)

Câu hỏi thường gặp

puîné nghĩa là gì?

puîné (tính từ, danh từ) nghĩa là em thứ, con thứ, em.

puîné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puîné (giọng Pháp chuẩn): /pɥi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.