TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aîné

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

aîné nghĩa là cả, trưởng, anh cả, chị cả.

Nghĩa của aîné

Tính từ

  1. Cả, trưởng.
    • Branche aînéengành trưởng
    • C'est mon fils aîné/ma sœur aînéeđó là con trai trưởng của tôi/chị cả của tôi

Danh từ · cả hai giống

  1. Anh cả, chị cả.
  2. Người hơn tuổi, đàn anh, đàn chị.
    • Elle doit être mon aînée de deux ou trois anschị ta phải hơn tôi hai hoặc ba tuổi

Dạng từ của aîné

Số nhiềuaînés
Giống cáiaînée
Giống cái số nhiềuaînées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aîné

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của aîné

Cụm từ, thành ngữ với aîné

  • nos aînés — cha ông của chúng ta, tổ tiên của chúng ta

Câu ví dụ với aîné

  • Soudainement, la fille aînée s'exclama : « Je veux des bonbons. » Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"Tatoeba #424586
  • Mon frère aîné est en train de regarder la télévision. Anh trai tôi đang xem ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1421945

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oldest, elder
  • Danh từ eldest boy; older brother; elder; old person

Câu hỏi thường gặp

aîné nghĩa là gì?

aîné (tính từ, danh từ) nghĩa là cả, trưởng, anh cả, chị cả.

aîné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aîné (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.