aîné
aîné nghĩa là cả, trưởng, anh cả, chị cả.
Nghĩa của aîné
Tính từ
- Cả, trưởng.
- Branche aînéengành trưởng
- C'est mon fils aîné/ma sœur aînéeđó là con trai trưởng của tôi/chị cả của tôi
Danh từ · cả hai giống
- Anh cả, chị cả.
- Người hơn tuổi, đàn anh, đàn chị.
- Elle doit être mon aînée de deux ou trois anschị ta phải hơn tôi hai hoặc ba tuổi
Dạng từ của aîné
| Số nhiều | aînés |
| Giống cái | aînée |
| Giống cái số nhiều | aînées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aîné
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của aîné
Cụm từ, thành ngữ với aîné
- nos aînés — cha ông của chúng ta, tổ tiên của chúng ta
Câu ví dụ với aîné
- Soudainement, la fille aînée s'exclama : « Je veux des bonbons. » Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"Tatoeba #424586
- Mon frère aîné est en train de regarder la télévision. Anh trai tôi đang xem ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1421945
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oldest, elder
- Danh từ eldest boy; older brother; elder; old person
Câu hỏi thường gặp
aîné nghĩa là gì?
aîné (tính từ, danh từ) nghĩa là cả, trưởng, anh cả, chị cả.
aîné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aîné (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ne/.