TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aînesse

danh từ giống cái (f)
/ɛ.nɛs/ giọng máy của trình duyệt

aînesse nghĩa là Droit d'aînesse (sử học) quyền con trưởng (trong việc thừa kế gia sản).

Nghĩa của aînesse

Danh từ · giống cái

  1. Droit d'aînesse (sử học) quyền con trưởng (trong việc thừa kế gia sản).

Dạng từ của aînesse

Đi với mạo từ: une aînesse · l'aînesse

Số nhiềuaînesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ primogeniture

Câu hỏi thường gặp

aînesse nghĩa là gì?

aînesse (danh từ) nghĩa là Droit d'aînesse (sử học) quyền con trưởng (trong việc thừa kế gia sản).

aînesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aînesse (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.nɛs/.

aînesse là giống đực hay giống cái?

aînesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.