aînesse
aînesse nghĩa là Droit d'aînesse (sử học) quyền con trưởng (trong việc thừa kế gia sản).
Nghĩa của aînesse
Danh từ · giống cái
- Droit d'aînesse (sử học) quyền con trưởng (trong việc thừa kế gia sản).
Dạng từ của aînesse
Đi với mạo từ: une aînesse · l'aînesse
| Số nhiều | aînesses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ primogeniture
Câu hỏi thường gặp
aînesse nghĩa là gì?
aînesse (danh từ) nghĩa là Droit d'aînesse (sử học) quyền con trưởng (trong việc thừa kế gia sản).
aînesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aînesse (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.nɛs/.
aînesse là giống đực hay giống cái?
aînesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).