puérilité
puérilité nghĩa là tính trẻ con, chuyện trẻ con, trò trẻ con.
Nghĩa của puérilité
Danh từ · giống cái
- Tính trẻ con.
- Văn học Chuyện trẻ con, trò trẻ con.
- S'attacher à des puérilitéschú tâm đến những chuyện trẻ con
Dạng từ của puérilité
Đi với mạo từ: une puérilité · la puérilité
| Số nhiều | puérilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puérilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ childishness
Câu hỏi thường gặp
puérilité nghĩa là gì?
puérilité (danh từ) nghĩa là tính trẻ con, chuyện trẻ con, trò trẻ con.
puérilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puérilité (giọng Pháp chuẩn): /pɥe.ʁi.li.te/.
puérilité là giống đực hay giống cái?
puérilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).