TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puérilement

/pɥe.ʁil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

puérilement nghĩa là Như trẻ con, như trò trẻ.

Nghĩa của puérilement

Phó từ

  1. Như trẻ con, như trò trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ youthfully; childishly

Câu hỏi thường gặp

puérilement nghĩa là gì?

puérilement (phó từ) nghĩa là Như trẻ con, như trò trẻ.

puérilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puérilement (giọng Pháp chuẩn): /pɥe.ʁil.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.