puéril
puéril nghĩa là trò trẻ, trẻ em, nhi đồng.
Nghĩa của puéril
Tính từ
- Như trẻ con, (như) trò trẻ.
- Argument puérillý lẽ trẻ con
- Từ cũ, nghĩa cũ (thuộc) trẻ em, (thuộc) nhi đồng.
- Âge puériltuổi nhi đồng
Dạng từ của puéril
| Số nhiều | puérils |
| Giống cái | puérile |
| Giống cái số nhiều | puériles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puéril
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của puéril
Câu ví dụ với puéril
- Vous êtes parfois si puéril. Đôi lúc bạn thật ấu trĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386228
- Tu es parfois si puéril. Đôi lúc bạn thật ấu trĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386232
- Vous êtes parfois si puérile. Đôi lúc bạn thật ấu trĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386229
- Vous êtes parfois si puérils. Đôi lúc bạn thật ấu trĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386230
- Vous êtes parfois si puériles. Đôi lúc bạn thật ấu trĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386231
- Tu es parfois si puérile. Đôi lúc bạn thật ấu trĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386233
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ childlike; puerile, childish, immature
Câu hỏi thường gặp
puéril nghĩa là gì?
puéril (tính từ) nghĩa là trò trẻ, trẻ em, nhi đồng.
puéril phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puéril (giọng Pháp chuẩn): /pɥe.ʁil/.