TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfantin

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.fɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

enfantin nghĩa là Xem enfant.

Nghĩa của enfantin

Tính từ

  1. xem enfant — Trẻ em, em bé.
    • Langage enfantinngôn ngữ trẻ em
    • Raisonnement enfantinlập luận trẻ con

Dạng từ của enfantin

Số nhiềuenfantins
Giống cáienfantine /ɑ̃.fɑ̃.tin/
Giống cái số nhiềuenfantines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfantin

Trái nghĩa

Họ từ của enfantin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ childlike, childish; child's, for children

Câu hỏi thường gặp

enfantin nghĩa là gì?

enfantin (tính từ) nghĩa là Xem enfant.

enfantin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfantin (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɑ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.