enfance
enfance nghĩa là tuổi thơ ấu, trẻ em.
Nghĩa của enfance
Danh từ · giống cái
- Tuổi thơ ấu.
- Trẻ em.
- Protection de l'enfancesự bảo vệ trẻ em
- Sự lẫn cẫn.
- Thời khai thủy, sơ kỳ.
- L'enfance du mondethời khai thủy của thế giới
Dạng từ của enfance
Đi với mạo từ: une enfance · l'enfance
| Số nhiều | enfances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfance
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với enfance
- c'est l'enfance de l'art — (thân mật) đó là một điều sơ đẳng; đó là một điều dễ như bỡn
Câu ví dụ với enfance
- La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.Tatoeba #1675385
- J'ai eu une enfance heureuse. Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6552
- Nous nous connaissons depuis l'enfance. Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #575692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ childhood
Câu hỏi thường gặp
enfance nghĩa là gì?
enfance (danh từ) nghĩa là tuổi thơ ấu, trẻ em.
enfance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfance (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɑ̃s/.
enfance là giống đực hay giống cái?
enfance là danh từ giống cái (dùng với une, la).