TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfant

Cấp độ ≈A1 danh từ cả hai giống Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enfant nghĩa là trẻ em, em bé, con, trẻ con.

Nghĩa của enfant

Danh từ · cả hai giống

  1. Trẻ em, em bé.
    • Une charmante enfantmột em bé xinh xắn
  2. Con.
    • Il a quatre enfantsngười ấy có bốn con
  3. Con dân, con cháu.
    • Les enfants de la Francecon dân nước Pháp
  4. Nghĩa bóng Sản phẩm, con đẻ.
    • Le bonheur est un enfant de la vertuhạnh phúc là con đẻ của đạo đức
  5. Nghĩa bóng Trẻ con.
    • Il n'est qu'un grand enfantông ta chỉ là một đứa trẻ con lớn

Tính từ

  1. Trẻ con.
    • Elle est restée très enfantcô ta vẫn còn rất trẻ con

Dạng từ của enfant

Số nhiềuenfants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của enfant

Cụm từ, thành ngữ với enfant

  • c'est un jeu d'enfant — không có gì khó khăn
  • enfant d'Apollon — thi sĩ
  • enfant de chœur — lễ sinh
  • enfant de famille — con nhà dòng dõi
  • enfant de la balle — con nối nghiệp cha
  • enfant de Mars — chiến sĩ
  • enfants de troupe — (từ cũ; nghĩa cũ) thiếu sinh quân
  • enfant perdu — quân cảm tử
  • faire l'enfant — làm như trẻ con
  • faire un enfant — đẻ con
  • l'enfant ailé — thần ái tình
  • l'enfant de Cythère — thần ái tình
  • un bon enfant — người hiền hậu
  • bon enfant — hiền hậu

Câu ví dụ với enfant

  • Ce n'est encore qu'une enfant. Cô ấy hãy còn là đứa bé.Tatoeba #15580
  • La jeune femme portait un enfant dans les bras. Người đàn bà trẻ bế dứa bé.Tatoeba #514690
  • Il sauva l'enfant au péril de sa propre vie. Anh ấy cứu đứa trẻ nguy đên tính mệnh của bản thân.Tatoeba #132474
  • Son plaisir est d'enseigner aux enfants. Sở thích của chị ấy là dạy trẻ em.Tatoeba #740848
  • Je suis mariée et j'ai deux enfants. Tôi có chồng và hai đứa con.Tatoeba #3578
  • Il n'a pas moins de douze enfants. Ông ấy có không dưới 12 đứa con.Tatoeba #181026
  • Cette île est un paradis pour les enfants. Hòn đảo này là một thiên đường đối với trẻ em.Tatoeba #604712
  • Ces livres ne sont pas pour les enfants. Những sách này không dành cho trẻ em.Tatoeba #2376967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child (someone who is not yet an adult); child (offspring of any age); son, native (of a place)

Câu hỏi thường gặp

enfant nghĩa là gì?

enfant (danh từ, tính từ) nghĩa là trẻ em, em bé, con, trẻ con.

enfant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɑ̃/.

enfant là giống đực hay giống cái?

enfant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.