garçon
garçon nghĩa là con trai, chàng trai, chàng thanh niên.
Nghĩa của garçon
Danh từ · giống đực
- Con trai.
- Chàng trai, chàng thanh niên.
- Trai chưa vợ.
- Rester garçonchưa vợ, ở độc thân
- Người hầu bàn, bồi bàn (ở tiệm cà phê)
- Người phụ việc
- Garçon de cuisinengười phụ bếp
- Từ giã đời độc thân
- Người phụ rể
Dạng từ của garçon
Đi với mạo từ: un garçon · le garçon
| Số nhiều | garçons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garçon
Đồng nghĩa
Họ từ của garçon
Câu ví dụ với garçon
- Quel garçon malchanceux je suis ! Tôi thật là thằng không may mắn.Tatoeba #350256
- Le garçon cherchait la clé qu'il avait perdue. Cậu bé tìm chìa khóa mà cậu đã đánh mất.Tatoeba #389749
- C’est un grand garçon. Cậu ấy là một chàng trai lớn.Tatoeba #549571
- C'est la fenêtre qui a été cassée par le jeune garçon. Đây là cửa sổ bị cậu bé làm vỡ.Tatoeba #354349
- Les garçons, ne faites pas de bruit. Các cậu, đừng làm ồn.Tatoeba #9052
- Tous les garçons tombent amoureux de Julia. Tất cả các chàng trai đều phải lòng Julia.Tatoeba #348538
- Quelques garçons entrèrent dans la classe. Một vài em trai vào lớp.Tatoeba #9640
- Le garçon nia avoir volé le vélo. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boy; young man; man; Generic name of a male employee in some industries; ellipsis of garçon de café
Câu hỏi thường gặp
garçon nghĩa là gì?
garçon (danh từ) nghĩa là con trai, chàng trai, chàng thanh niên.
garçon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garçon (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.sɔ̃/.
garçon là giống đực hay giống cái?
garçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).