TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garçon

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁ.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

garçon nghĩa là con trai, chàng trai, chàng thanh niên.

Nghĩa của garçon

Danh từ · giống đực

  1. Con trai.
  2. Chàng trai, chàng thanh niên.
  3. Trai chưa vợ.
    • Rester garçonchưa vợ, ở độc thân
  4. Người hầu bàn, bồi bàn (ở tiệm cà phê)
  5. Người phụ việc
    • Garçon de cuisinengười phụ bếp
  6. Từ giã đời độc thân
  7. Người phụ rể

Dạng từ của garçon

Đi với mạo từ: un garçon · le garçon

Số nhiềugarçons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garçon

Đồng nghĩa

Họ từ của garçon

Câu ví dụ với garçon

  • Quel garçon malchanceux je suis ! Tôi thật là thằng không may mắn.Tatoeba #350256
  • Le garçon cherchait la clé qu'il avait perdue. Cậu bé tìm chìa khóa mà cậu đã đánh mất.Tatoeba #389749
  • C’est un grand garçon. Cậu ấy là một chàng trai lớn.Tatoeba #549571
  • C'est la fenêtre qui a été cassée par le jeune garçon. Đây là cửa sổ bị cậu bé làm vỡ.Tatoeba #354349
  • Les garçons, ne faites pas de bruit. Các cậu, đừng làm ồn.Tatoeba #9052
  • Tous les garçons tombent amoureux de Julia. Tất cả các chàng trai đều phải lòng Julia.Tatoeba #348538
  • Quelques garçons entrèrent dans la classe. Một vài em trai vào lớp.Tatoeba #9640
  • Le garçon nia avoir volé le vélo. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333995

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boy; young man; man; Generic name of a male employee in some industries; ellipsis of garçon de café

Câu hỏi thường gặp

garçon nghĩa là gì?

garçon (danh từ) nghĩa là con trai, chàng trai, chàng thanh niên.

garçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garçon (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.sɔ̃/.

garçon là giống đực hay giống cái?

garçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.