gamin
/ɡa.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
gamin nghĩa là đứa bé tinh nghịch, ranh con, tinh nghịch, láu lỉnh.
Nghĩa của gamin
Danh từ · cả hai giống
- Đứa bé tinh nghịch, ranh con.
Tính từ
- Tinh nghịch, láu lỉnh.
- Ton gamingiọng láu lỉnh
Dạng từ của gamin
| Số nhiều | gamins |
| Giống cái | gamine /ɡa.min/ |
| Giống cái số nhiều | gamines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gamin
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ street urchin, street kid; kid
- Tính từ mischievous, naughty
Câu hỏi thường gặp
gamin nghĩa là gì?
gamin (danh từ, tính từ) nghĩa là đứa bé tinh nghịch, ranh con, tinh nghịch, láu lỉnh.
gamin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gamin (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.mɛ̃/.
gamin là giống đực hay giống cái?
gamin là danh từ cả hai giống.