TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gamin

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gamin nghĩa là đứa bé tinh nghịch, ranh con, tinh nghịch, láu lỉnh.

Nghĩa của gamin

Danh từ · cả hai giống

  1. Đứa bé tinh nghịch, ranh con.

Tính từ

  1. Tinh nghịch, láu lỉnh.
    • Ton gamingiọng láu lỉnh

Dạng từ của gamin

Số nhiềugamins
Giống cáigamine /ɡa.min/
Giống cái số nhiềugamines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gamin

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ street urchin, street kid; kid
  • Tính từ mischievous, naughty

Câu hỏi thường gặp

gamin nghĩa là gì?

gamin (danh từ, tính từ) nghĩa là đứa bé tinh nghịch, ranh con, tinh nghịch, láu lỉnh.

gamin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gamin (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.mɛ̃/.

gamin là giống đực hay giống cái?

gamin là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.