TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gamelle

danh từ giống cái (f)
/ɡa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

gamelle nghĩa là cái ga men.

Nghĩa của gamelle

Danh từ · giống cái

  1. Cái ga men.
  2. Bàn ăn chung của sĩ quan (trên tàu thủy).
  3. Thân mật Đèn chiếu (ở sân khấu).
  4. Quân sự, từ cũ; nghĩa cũ Tô đựng khẩu phần chung.

Dạng từ của gamelle

Đi với mạo từ: une gamelle · la gamelle

Số nhiềugamelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gamelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mess tin, mess kit, dixie; billy, billycan; pet food bowl
  • Danh từ a cropper, a fall, a tumble

Câu hỏi thường gặp

gamelle nghĩa là gì?

gamelle (danh từ) nghĩa là cái ga men.

gamelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gamelle (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.mɛl/.

gamelle là giống đực hay giống cái?

gamelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.