gamelle
danh từ giống cái (f)
/ɡa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt
gamelle nghĩa là cái ga men.
Nghĩa của gamelle
Danh từ · giống cái
- Cái ga men.
- Bàn ăn chung của sĩ quan (trên tàu thủy).
- Thân mật Đèn chiếu (ở sân khấu).
- Quân sự, từ cũ; nghĩa cũ Tô đựng khẩu phần chung.
Dạng từ của gamelle
Đi với mạo từ: une gamelle · la gamelle
| Số nhiều | gamelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gamelle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mess tin, mess kit, dixie; billy, billycan; pet food bowl
- Danh từ a cropper, a fall, a tumble
Câu hỏi thường gặp
gamelle nghĩa là gì?
gamelle (danh từ) nghĩa là cái ga men.
gamelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gamelle (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.mɛl/.
gamelle là giống đực hay giống cái?
gamelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).