TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gambit

danh từ giống đực (m)
/ɡɑ̃.bit/ giọng máy của trình duyệt

gambit nghĩa là nước thí quân.

Nghĩa của gambit

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) nước thí quân.

Dạng từ của gambit

Đi với mạo từ: un gambit · le gambit

Số nhiềugambits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gambit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gambit

Câu hỏi thường gặp

gambit nghĩa là gì?

gambit (danh từ) nghĩa là nước thí quân.

gambit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gambit (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.bit/.

gambit là giống đực hay giống cái?

gambit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.