gambit
danh từ giống đực (m)
/ɡɑ̃.bit/ giọng máy của trình duyệt
gambit nghĩa là nước thí quân.
Nghĩa của gambit
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) nước thí quân.
Dạng từ của gambit
Đi với mạo từ: un gambit · le gambit
| Số nhiều | gambits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gambit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gambit
Câu hỏi thường gặp
gambit nghĩa là gì?
gambit (danh từ) nghĩa là nước thí quân.
gambit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gambit (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.bit/.
gambit là giống đực hay giống cái?
gambit là danh từ giống đực (dùng với un, le).