adulte
adulte nghĩa là đã lớn, trưởng thành, người lớn, người trưởng thành.
Nghĩa của adulte
Tính từ
- Đã lớn, trưởng thành.
- Âge adultetuổi trưởng thành
- Être adulte (opposé à "Être infantile")đã trưởng thành (trái với " Còn trẻ con")
Danh từ · cả hai giống
- Người lớn, người trưởng thành.
- Spectacle réservé aux adultesbuổi diễn dành cho người lớn
Dạng từ của adulte
| Số nhiều | adultes |
Câu ví dụ với adulte
- Tom est un adulte désormais. Bây giờ Tom là người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9160170
- Tom est un adulte maintenant. Bây giờ Tom là người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9160171
- Ce film est seulement pour adultes. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1036964
- La plupart des jeunes adultes aiment sortir la nuit. Nhiều người trẻ thích đi ra ngoài vào buổi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adult
- Danh từ adult
Câu hỏi thường gặp
adulte nghĩa là gì?
adulte (tính từ, danh từ) nghĩa là đã lớn, trưởng thành, người lớn, người trưởng thành.
adulte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adulte (giọng Pháp chuẩn): /a.dylt/.