TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adulte

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.dylt/ giọng máy của trình duyệt

adulte nghĩa là đã lớn, trưởng thành, người lớn, người trưởng thành.

Nghĩa của adulte

Tính từ

  1. Đã lớn, trưởng thành.
    • Âge adultetuổi trưởng thành
    • Être adulte (opposé à "Être infantile")đã trưởng thành (trái với " Còn trẻ con")

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lớn, người trưởng thành.
    • Spectacle réservé aux adultesbuổi diễn dành cho người lớn

Dạng từ của adulte

Số nhiềuadultes

Câu ví dụ với adulte

  • Tom est un adulte désormais. Bây giờ Tom là người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9160170
  • Tom est un adulte maintenant. Bây giờ Tom là người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9160171
  • Ce film est seulement pour adultes. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1036964
  • La plupart des jeunes adultes aiment sortir la nuit. Nhiều người trẻ thích đi ra ngoài vào buổi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794296

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adult
  • Danh từ adult

Câu hỏi thường gặp

adulte nghĩa là gì?

adulte (tính từ, danh từ) nghĩa là đã lớn, trưởng thành, người lớn, người trưởng thành.

adulte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adulte (giọng Pháp chuẩn): /a.dylt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.