TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adultisme

danh từ giống đực (m)
/a.dyl.tism/ giọng máy của trình duyệt

adultisme nghĩa là tính cách người lớn.

Nghĩa của adultisme

Danh từ · giống đực

  1. Tâm lý học Tính cách người lớn.

Dạng từ của adultisme

Đi với mạo từ: un adultisme · l'adultisme

Số nhiềuadultismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adultisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adultism

Câu hỏi thường gặp

adultisme nghĩa là gì?

adultisme (danh từ) nghĩa là tính cách người lớn.

adultisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adultisme (giọng Pháp chuẩn): /a.dyl.tism/.

adultisme là giống đực hay giống cái?

adultisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.