TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adultère

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.dyl.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

adultère nghĩa là ngoại tình, kẻ ngoại tình, sự ngoại tình, tội ngoại tình.

Nghĩa của adultère

Tính từ

  1. Ngoại tình.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ ngoại tình.
  2. Sự ngoại tình, tội ngoại tình.
    • Commettre un adultèrephạm tội ngoại tình

Dạng từ của adultère

Số nhiềuadultères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adultère

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adulterous
  • Danh từ adulterer, adulteress (an adulterous woman)
  • Danh từ adultery (sexual intercourse by a married person with someone other than his or her spouse)

Câu hỏi thường gặp

adultère nghĩa là gì?

adultère (tính từ, danh từ) nghĩa là ngoại tình, kẻ ngoại tình, sự ngoại tình, tội ngoại tình.

adultère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adultère (giọng Pháp chuẩn): /a.dyl.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.