TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adultération

danh từ giống cái (f)
/a.dyl.te.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adultération nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo.

Nghĩa của adultération

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm giả, sự giả mạo; sự xuyên tạc.

Dạng từ của adultération

Đi với mạo từ: une adultération · l'adultération

Số nhiềuadultérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adulteration

Câu hỏi thường gặp

adultération nghĩa là gì?

adultération (danh từ) nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo.

adultération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adultération (giọng Pháp chuẩn): /a.dyl.te.ʁa.sjɔ̃/.

adultération là giống đực hay giống cái?

adultération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.