adultération
danh từ giống cái (f)
/a.dyl.te.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
adultération nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo.
Nghĩa của adultération
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm giả, sự giả mạo; sự xuyên tạc.
Dạng từ của adultération
Đi với mạo từ: une adultération · l'adultération
| Số nhiều | adultérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adulteration
Câu hỏi thường gặp
adultération nghĩa là gì?
adultération (danh từ) nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo.
adultération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adultération (giọng Pháp chuẩn): /a.dyl.te.ʁa.sjɔ̃/.
adultération là giống đực hay giống cái?
adultération là danh từ giống cái (dùng với une, la).