fidèle
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
fidèle nghĩa là trung thành, chung thủy, trung thực, đúng sự thật.
Nghĩa của fidèle
Tính từ
- Trung thành; chung thủy.
- Un ami fidèlengười bạn trung thành
- Un mari fidèlengười chồng chung thủy
- Fidèle à ses promessestrung thành với lời hứa
- Trung thực, đúng sự thật, chính xác.
- Historien fidèlenhà viết sử trung thực
- Récit fidèlechuyện kể đúng sự thật
- Mémoire fidèletrí nhớ chính xác
- Traduction fidèlebản dịch sát
- Chắc chắn.
- Guide fidèlengười dẫn đường chắn chắc
- Kỹ thuật Tin, có độ tin cao.
- Từ cũ, nghĩa cũ Có tín ngưỡng.
- Le peuple fidèledân có tín ngưỡng
Danh từ · giống đực
- Người trung thành.
- Les fidèles du gouvernementnhững người trung thành với chính phủ
- Khách hàng quen thuộc.
- Tín đồ.
- Des fidèle qui font le pèlerinagenhững tín đồ đi hành hương
Dạng từ của fidèle
| Số nhiều | fidèles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fidèle
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fidèle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loyal; faithful
- Danh từ a believer
Câu hỏi thường gặp
fidèle nghĩa là gì?
fidèle (tính từ, danh từ) nghĩa là trung thành, chung thủy, trung thực, đúng sự thật.
fidèle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fidèle (giọng Pháp chuẩn): /fi.dɛl/.