TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fidèle

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

fidèle nghĩa là trung thành, chung thủy, trung thực, đúng sự thật.

Nghĩa của fidèle

Tính từ

  1. Trung thành; chung thủy.
    • Un ami fidèlengười bạn trung thành
    • Un mari fidèlengười chồng chung thủy
    • Fidèle à ses promessestrung thành với lời hứa
  2. Trung thực, đúng sự thật, chính xác.
    • Historien fidèlenhà viết sử trung thực
    • Récit fidèlechuyện kể đúng sự thật
    • Mémoire fidèletrí nhớ chính xác
    • Traduction fidèlebản dịch sát
  3. Chắc chắn.
    • Guide fidèlengười dẫn đường chắn chắc
  4. Kỹ thuật Tin, có độ tin cao.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Có tín ngưỡng.
    • Le peuple fidèledân có tín ngưỡng

Danh từ · giống đực

  1. Người trung thành.
    • Les fidèles du gouvernementnhững người trung thành với chính phủ
  2. Khách hàng quen thuộc.
  3. Tín đồ.
    • Des fidèle qui font le pèlerinagenhững tín đồ đi hành hương

Dạng từ của fidèle

Số nhiềufidèles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fidèle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fidèle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loyal; faithful
  • Danh từ a believer

Câu hỏi thường gặp

fidèle nghĩa là gì?

fidèle (tính từ, danh từ) nghĩa là trung thành, chung thủy, trung thực, đúng sự thật.

fidèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fidèle (giọng Pháp chuẩn): /fi.dɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.