TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incroyant

/ɛ̃.kʁwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incroyant nghĩa là không tín ngưỡng, không tin đạo, người không tin đạo.

Nghĩa của incroyant

Tính từ

  1. Không tín ngưỡng, không tin đạo.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người không tin đạo.

Dạng từ của incroyant

Số nhiềuincroyants
Giống cáiincroyante /ɛ̃k.ʁwa.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuincroyantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incroyant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unbelieving
  • Danh từ unbeliever, nonbeliever

Câu hỏi thường gặp

incroyant nghĩa là gì?

incroyant (tính từ, danh từ) nghĩa là không tín ngưỡng, không tin đạo, người không tin đạo.

incroyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incroyant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁwa.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.