incrustation
incrustation nghĩa là sự khảm, đồ khảm, sự phủ cáu cặn, sự đóng cáu cặn.
Nghĩa của incrustation
Danh từ · giống cái
- Sự khảm, đồ khảm.
- Kỹ thuật Sự phủ cáu cặn, sự đóng cáu cặn, cáu cặn.
Dạng từ của incrustation
Đi với mạo từ: une incrustation · l'incrustation
| Số nhiều | incrustations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incrustation; chromakey
Câu hỏi thường gặp
incrustation nghĩa là gì?
incrustation (danh từ) nghĩa là sự khảm, đồ khảm, sự phủ cáu cặn, sự đóng cáu cặn.
incrustation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incrustation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁys.ta.sjɔ̃/.
incrustation là giống đực hay giống cái?
incrustation là danh từ giống cái (dùng với une, la).