TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incrustation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kʁys.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incrustation nghĩa là sự khảm, đồ khảm, sự phủ cáu cặn, sự đóng cáu cặn.

Nghĩa của incrustation

Danh từ · giống cái

  1. Sự khảm, đồ khảm.
  2. Kỹ thuật Sự phủ cáu cặn, sự đóng cáu cặn, cáu cặn.

Dạng từ của incrustation

Đi với mạo từ: une incrustation · l'incrustation

Số nhiềuincrustations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incrustation; chromakey

Câu hỏi thường gặp

incrustation nghĩa là gì?

incrustation (danh từ) nghĩa là sự khảm, đồ khảm, sự phủ cáu cặn, sự đóng cáu cặn.

incrustation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incrustation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁys.ta.sjɔ̃/.

incrustation là giống đực hay giống cái?

incrustation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.