dévot
/de.vo/ giọng máy của trình duyệt
dévot nghĩa là sùng đạo, người sùng đạo.
Nghĩa của dévot
Tính từ
- Sùng đạo.
- Les personnes dévotesnhững người sùng đạo
- Gestes dévotscử chỉ sùng đạo
Danh từ · cả hai giống
- Người sùng đạo.
- Faux dévotkẻ vờ sùng đạo
Dạng từ của dévot
| Số nhiều | dévots |
| Giống cái | dévote /de.vɔt/ |
| Giống cái số nhiều | dévotes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévot
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ devout, godly
Câu hỏi thường gặp
dévot nghĩa là gì?
dévot (tính từ, danh từ) nghĩa là sùng đạo, người sùng đạo.
dévot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévot (giọng Pháp chuẩn): /de.vo/.