TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévot

/de.vo/ giọng máy của trình duyệt

dévot nghĩa là sùng đạo, người sùng đạo.

Nghĩa của dévot

Tính từ

  1. Sùng đạo.
    • Les personnes dévotesnhững người sùng đạo
    • Gestes dévotscử chỉ sùng đạo

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sùng đạo.
    • Faux dévotkẻ vờ sùng đạo

Dạng từ của dévot

Số nhiềudévots
Giống cáidévote /de.vɔt/
Giống cái số nhiềudévotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévot

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ devout, godly

Câu hỏi thường gặp

dévot nghĩa là gì?

dévot (tính từ, danh từ) nghĩa là sùng đạo, người sùng đạo.

dévot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévot (giọng Pháp chuẩn): /de.vo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.