TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impie

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pi/ giọng máy của trình duyệt

impie nghĩa là nghịch đạo, báng bổ, kẻ nghịch đạo, kẻ báng bổ.

Nghĩa của impie

Tính từ

  1. Nghịch đạo, báng bổ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ nghịch đạo, kẻ báng bổ.

Dạng từ của impie

Số nhiềuimpies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impious, ungodly, unholy

Câu hỏi thường gặp

impie nghĩa là gì?

impie (tính từ, danh từ) nghĩa là nghịch đạo, báng bổ, kẻ nghịch đạo, kẻ báng bổ.

impie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.