TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impitoyable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pi.twa.jabl/ giọng máy của trình duyệt

impitoyable nghĩa là tàn nhẫn, nhẫn tâm.

Nghĩa của impitoyable

Tính từ

  1. Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.
    • Ennemi impitoyablekẻ thù tàn nhẫn
    • Critique impitoyablengười phê bình nhẫn tâm

Dạng từ của impitoyable

Số nhiềuimpitoyables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impitoyable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pitiless; merciless; severe

Câu hỏi thường gặp

impitoyable nghĩa là gì?

impitoyable (tính từ) nghĩa là tàn nhẫn, nhẫn tâm.

impitoyable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impitoyable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pi.twa.jabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.