impitoyable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pi.twa.jabl/ giọng máy của trình duyệt
impitoyable nghĩa là tàn nhẫn, nhẫn tâm.
Nghĩa của impitoyable
Tính từ
- Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.
- Ennemi impitoyablekẻ thù tàn nhẫn
- Critique impitoyablengười phê bình nhẫn tâm
Dạng từ của impitoyable
| Số nhiều | impitoyables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impitoyable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pitiless; merciless; severe
Câu hỏi thường gặp
impitoyable nghĩa là gì?
impitoyable (tính từ) nghĩa là tàn nhẫn, nhẫn tâm.
impitoyable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impitoyable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pi.twa.jabl/.