TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bienveillant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bjɛ̃.vɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bienveillant nghĩa là nhân từ, khoan dung.

Nghĩa của bienveillant

Tính từ

  1. Nhân từ, khoan dung.
    • Un maître bienveillantngười thầy nhân từ
    • Sourire bienveillantnụ cười khoan dung

Dạng từ của bienveillant

Số nhiềubienveillants
Giống cáibienveillante /bjɛ̃.vɛ.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềubienveillantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienveillant

Trái nghĩa

Họ từ của bienveillant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ benevolent, kind; wholesome

Câu hỏi thường gặp

bienveillant nghĩa là gì?

bienveillant (tính từ) nghĩa là nhân từ, khoan dung.

bienveillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bienveillant (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.vɛ.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.