hostile
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔs.til/ giọng máy của trình duyệt
hostile nghĩa là thù địch, thù nghịch.
Nghĩa của hostile
Tính từ
- Thù địch, thù nghịch; chống đối.
- Attitude hostilethái độ thù địch
- Paroles hostileslời lẽ chống đối
Dạng từ của hostile
| Số nhiều | hostiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hostile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hostile
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hostile; unfriendly
Câu hỏi thường gặp
hostile nghĩa là gì?
hostile (tính từ) nghĩa là thù địch, thù nghịch.
hostile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hostile (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.til/.